Lấy Mẫu Nước Tự Động PRE917B

Tổng quan Máy lấy mẫu nước tự động
Máy lấy mẫu nước tự động PRE917B chủ yếu được sử dụng để hỗ trợ việc sử dụng các trạm giám sát chất lượng nước tự động tại các đoạn sông và nguồn nước uống, nước xả thải sau xử lý. Nó cho phép điều khiển bằng máy tính tại trạm Online và tích hợp với nhiều cảm biến giám sát Online khác nhau để phối hợp công việc. Khi có dấu hiệu bất thường về các chỉ số nước hoặc có yêu cầu lưu giữ mẫu, mẫu nước sẽ được lưu trữ tự động và bảo quản trong tủ lạnh với nhiệt độ thấp, đóng vai trò một khâu quan trọng của trạm giám sát chất lượng nước tự động.
Các Tính Năng của Máy Lấy Mẫu Nước Tự Động
- Lấy mẫu đều đặn: định kỳ, tỉ lệ thời gian, tỉ lệ lưu lượng, tỉ lệ mực nước, lấy mẫu theo điều khiển từ bên ngoài.
- Phương pháp phân tách chai mẫu: lấy mẫu song song, lấy mẫu đơn, lấy mẫu kết hợp và các phương pháp phân tách chai mẫu khác.
- Lưu mẫu đồng bộ: lấy mẫu đồng bộ và lưu mẫu Online, thường được sử dụng để so sánh dữ liệu.
- Điều khiển từ xa (tùy chọn): có thể thực hiện truy vấn trạng thái từ xa, cài đặt tham số, tải lên bản ghi, lấy mẫu từ xa, v.v.
- Bảo vệ mất điện: bảo vệ tự động khi mất điện, tự động khởi động lại khi có điện.
- Ghi nhận dữ liệu: có lưu bản ghi lấy mẫu bên trong thiết bị.
- Tủ lạnh lưu mẫu với nhiệt độ thấp: Tủ lạnh tích hợp máy nén khí để làm lạnh.
- Rửa tự động: trước mỗi lần lấy mẫu, rửa ống dẫn mẫu bằng mẫu nước cần kiểm tra để đảm bảo tính đại diện của mẫu giữ lại.
- Xả tự động: sau mỗi lần lấy mẫu, đường ống tự động xả và đầu lấy mẫu được thổi lại.
Thông số kỹ thuật máy lấy mẫu nước tự động
| Chai lấy mẫu | Quy cách: chai 1000ml×25 |
| Dung tích lấy mẫu đơn | 10ml ~ 1000ml |
| Khoảng thời gian lấy mẫu | 1 phút~9999 phút |
| Lỗi lấy mẫu | ±7% |
| Lỗi lấy mẫu theo tỷ lệ | ±8% |
| Lỗi kiểm soát thời gian đồng hồ hệ thống | Δ1≤0.1% Δ12≤30ss |
| Nhiệt độ bảo quản mẫu nước | 2℃-6℃(±1.5℃) |
| Chiều cao hút mẫu | ≥8m |
| Khoảng cách lấy mẫu tính theo chiều ngang | ≥80m |
| Độ kín khí của hệ thống đường ống | ≤-0.085MPa |
| Thời gian trung bình giữa các lần thất bại (MTBF) | ≥1440 giờ/lần |
| Trở kháng cách điện | >20MΩ |
| Giao thức truyền thông | RS-232/RS-485 |
| Tín hiệu Analog | 4mA~20mA |
| Đầu vào số | Công tắc |
Xem thêm:









English